1. Khi nào nên ngắt lời?
Ngắt lời không phải lúc nào cũng bất lịch sự. Bạn có thể cần hỏi lại một điểm ảnh hưởng đến quyết định, sửa thông tin quan trọng, báo vấn đề về thời gian hoặc làm rõ trước khi cuộc họp chuyển sang nội dung khác.
Nếu ý của bạn có thể chờ, hãy ghi chú và nói ở khoảng dừng. Nếu chỉ muốn thể hiện mình đã biết thông tin, đừng cắt ngang. Câu hỏi đầu tiên nên là: điều này có cần được xử lý ngay để mọi người hiểu hoặc quyết định đúng không?
2. Dùng công thức bốn phần để chen lời ngắn gọn
Một lời ngắt rõ ràng thường có bốn phần: xin lỗi hoặc báo hiệu, nêu lý do, nói câu hỏi hay ý chính, rồi mời người kia tiếp tục. Không phải lúc nào cũng cần đủ bốn câu; mục tiêu là để người nghe hiểu vì sao bạn chen vào.
Sorry to interrupt, but could I clarify one point? When you say “next quarter”, do you mean January to March? Please go on.Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng tôi có thể làm rõ một điểm không? Khi bạn nói “quý tới”, ý bạn là từ tháng Một đến tháng Ba phải không? Xin mời bạn tiếp tục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sorry to interrupt, but… | Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng… |
| Could I ask a quick question? | Tôi có thể hỏi nhanh một câu không? |
| Could I clarify one point? | Tôi có thể làm rõ một điểm không? |
| Please go on. | Xin mời bạn tiếp tục. |
3. Ngắt lời để hỏi làm rõ
Khi chưa hiểu, hãy chỉ ra phần cụ thể thay vì nói chung chung “I don’t understand”. Việc hỏi sớm có thể ngăn cả nhóm thảo luận dựa trên hai cách hiểu khác nhau.
Bạn có thể xác nhận thông tin mình nghe được bằng một câu hỏi ngắn. Giữ giọng trung tính; câu hỏi làm rõ không phải là lời phản đối.
Sorry, can I check that I understood correctly? Are we moving the launch date or only the testing date?Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi có thể kiểm tra xem mình đã hiểu đúng không? Chúng ta đang dời ngày ra mắt hay chỉ dời ngày kiểm thử?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What do you mean by…? | Ý bạn về… là gì? |
| Are you saying that…? | Có phải ý bạn là…? |
| Did you mean…? | Ý bạn là… phải không? |
| Could you explain that last point? | Bạn có thể giải thích điểm vừa rồi không? |
4. Ngắt lời để bổ sung hoặc sửa thông tin quan trọng
Nếu thông tin sai có thể làm thay đổi quyết định, hãy nói rõ bạn muốn bổ sung dữ kiện nào. Tránh mở đầu bằng “You’re wrong”. Tập trung vào con số, phạm vi hoặc bản cập nhật cần chỉnh.
Nếu điểm đó chưa được xác minh, hãy nói mức độ chắc chắn của bạn và đề nghị kiểm tra sau cuộc họp thay vì biến phỏng đoán thành sự thật.
May I add something here? The customer approved the design, but the delivery date still needs to be confirmed.Nghĩa tiếng Việt: Tôi có thể bổ sung một điểm ở đây không? Khách hàng đã duyệt thiết kế, nhưng ngày giao hàng vẫn cần được xác nhận.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| May I add something here? | Tôi có thể bổ sung một điểm ở đây không? |
| There’s one detail we should check. | Có một chi tiết chúng ta nên kiểm tra. |
| Just to correct one figure,… | Xin sửa lại một con số… |
| I’d like to add a little context. | Tôi muốn bổ sung một chút bối cảnh. |
5. Chen lời trong cuộc họp trực tuyến
Trong cuộc gọi video, tín hiệu cơ thể và khoảng dừng khó nhận ra hơn nên nhiều người có thể bắt đầu nói cùng lúc. Nếu nền tảng có chức năng giơ tay, hãy dùng nó. Khi hai người cùng nói, một câu nhường lượt ngắn sẽ giúp cuộc họp tiếp tục.
Nếu âm thanh bị trễ, đừng lặp lại lời mở đầu nhiều lần. Dừng lại, gọi tên người kia nếu phù hợp và xác nhận ai sẽ nói trước.
Sorry, I think we started at the same time. Please go ahead, Maria, and I’ll come in after you.Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi nghĩ chúng ta bắt đầu nói cùng lúc. Maria cứ nói trước, tôi sẽ phát biểu sau bạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Could I come in here for a moment? | Tôi có thể góp lời một chút ở đây không? |
| Would you mind if I asked a quick question? | Bạn có phiền nếu tôi hỏi nhanh một câu không? |
| Please finish your point. | Bạn hãy nói hết ý trước. |
| I’ll come back to this afterwards. | Tôi sẽ quay lại điểm này sau. |
6. Lấy lại lượt nói khi bạn bị ngắt lời
Bạn có thể giữ lượt nói mà không cần trở nên căng thẳng. Hãy công nhận người muốn nói, cho biết bạn còn một ý ngắn và hứa chuyển lượt ngay sau đó.
Nếu người chủ trì cần chuyển sang nội dung khác, hãy tóm tắt câu cuối thay vì cố hoàn thành toàn bộ phần trình bày. Trong cuộc họp có giới hạn thời gian, việc điều phối lượt nói không đồng nghĩa với phủ nhận ý kiến của bạn.
I’ll come to that in just a moment. Could I finish this last point first?Nghĩa tiếng Việt: Tôi sẽ nói đến điều đó ngay sau đây. Tôi có thể hoàn thành điểm cuối này trước không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Could I finish this point first? | Tôi có thể nói hết điểm này trước không? |
| Let me complete this sentence. | Hãy để tôi nói hết câu này. |
| I’ll be brief. | Tôi sẽ nói ngắn gọn. |
| Then I’d like to hear your view. | Sau đó tôi muốn nghe ý kiến của bạn. |
7. Trả lại lượt và giữ mạch cuộc họp
Sau câu hỏi, hãy để người đang nói trả lời. Nếu bạn chỉ bổ sung thông tin, kết thúc bằng “Please continue” hoặc “That was all I wanted to add.” Điều này cho thấy bạn không định chiếm phần trình bày.
Người chủ trì có thể tóm tắt: “Let’s answer Linh’s question, then return to the timeline.” Câu này vừa xử lý lời ngắt vừa giữ chương trình cuộc họp.
Thanks, that answers my question. Please continue with the timeline.Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn, câu trả lời đó đã giải đáp thắc mắc của tôi. Xin tiếp tục với phần lịch trình.
8. Luyện tình huống cuộc họp với TiKi
Trong TiKi, hãy chọn hoặc tạo chủ đề theo trình độ về cuộc họp công việc. Yêu cầu TiKi trình bày từng lượt và tạo ba thời điểm để bạn luyện: hỏi làm rõ, bổ sung thông tin và xử lý lúc hai người cùng nói.
Bạn có thể hỏi TiKi về cách diễn đạt, ghi âm và nghe lại khi hoạt động hỗ trợ, xem phần nhận dạng và góp ý rồi thử lại. Sau đó dùng Live TiKi để luyện phản hồi theo từng lượt. Bài blog không tự chuyển tình huống hoặc bản ghi sang ứng dụng.
- Chọn vai và mục tiêu cuộc họp.
- Nghe đến một điểm cần làm rõ.
- Xin lượt nói bằng một câu ngắn.
- Nêu một câu hỏi hoặc ý chính.
- Trả lại lượt cho người trình bày.
- Nghe lại, chọn một điểm cần sửa và thử lại.
Bài tập áp dụng: ba lần chen lời có mục đích
Tình huống: nhóm đang thảo luận ngày ra mắt sản phẩm. Lần một, hỏi “launch date” có bao gồm thời gian kiểm thử không. Lần hai, bổ sung rằng thiết kế đã được duyệt nhưng ngân sách quảng cáo chưa xác nhận. Lần ba, hai người cùng bắt đầu nói trong cuộc họp video; hãy nhường lượt rồi xin nói sau.
Thu ba câu riêng, sau đó ghép chúng vào một cuộc hội thoại ngắn. Ở lượt thứ hai, rút gọn mỗi lời ngắt xuống một hoặc hai câu mà vẫn giữ đủ lý do.
Câu hỏi thường gặp
“Sorry to interrupt” có dùng quá nhiều không? Cụm này phù hợp, nhưng bạn có thể thay bằng “Could I clarify one point?” hoặc chờ khoảng dừng để không phải xin lỗi mỗi lần.
“Can I stop you there?” có bất lịch sự không? Câu này khá trực tiếp và có thể phù hợp khi người chủ trì cần quản lý thời gian. Người tham dự có thể dùng cách mềm hơn như “Could I stop you for just a moment?”
Có nên nói “Excuse me” không? Có. “Excuse me, could I ask a quick question?” là cách mở đầu rõ ràng; hãy nói tiếp lý do để người nghe hiểu vì sao bạn ngắt.
Nếu câu hỏi không khẩn cấp thì sao? Ghi chú, đợi người nói hoàn thành rồi dùng “Could I go back to your point about…?”
Làm sao ngắt lời người nói quá lâu? Nếu bạn chủ trì, nhắc thời gian và chuyển hướng: “I’m sorry to stop you, but we need to move to the next item.” Nếu không chủ trì, hãy xin phép người điều phối thay vì tranh lượt liên tục.
Đọc thêm và nguồn nghiên cứu
Cách hỏi lại khi không nghe rõ trong cuộc họp · Cách báo cáo tiến độ công việc · Cách phản đối lịch sự · Cách duy trì small talk
Cambridge Dictionary: Politeness · BBC Learning English: Office English transcript · British Council: Speaking English internationally
Tham khảo ngày 02/11/2026. Bài viết, ví dụ, bản dịch, tình huống và hoạt động luyện tập được soạn mới cho TiKi English; không sử dụng số liệu lượng tìm kiếm, tuyên bố xu hướng hoặc cam kết kết quả.
Biến câu mẫu thành câu của bạn.
Role-play a B1 project meeting with me. Give me chances to interrupt politely to clarify, add information and handle speaking at the same time.
Khung gợi ý: Signal → Reason → Question/point → Return the floor
Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.
🎙 Mở TiKi để luyện hội thoại công việc ↗Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.
Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.
Xem gói học trong TiKi ↗