1. Đọc /s/ sau âm vô thanh
Với đuôi s, nhóm âm vô thanh thường gặp là /p/, /t/, /k/, /f/ và /θ/. Âm /s/ giống tiếng gió nhẹ và không tạo thêm một âm tiết.
She keeps three books on her desk. He laughs at my jokes.Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy để ba quyển sách trên bàn. Anh ấy cười trước những câu đùa của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| cups /kʌps/ | những chiếc cốc |
| cats /kæts/ | những con mèo |
| books /bʊks/ | những quyển sách |
| laughs /læfs/ | cười |
| months /mʌnθs/ | những tháng |
2. Đọc /z/ sau âm hữu thanh và nguyên âm
Nếu từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc phần lớn phụ âm hữu thanh, đuôi s được đọc là /z/. Đặt nhẹ ngón tay lên cổ: khi kéo dài “zzzz”, bạn có thể cảm thấy dây thanh rung.
Âm /z/ không tạo thêm một âm tiết; plays vẫn chỉ có một âm tiết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| days /deɪz/ | những ngày |
| rooms /ruːmz/ | những căn phòng |
| dogs /dɒɡz/ | những con chó |
| lives /lɪvz/ | sống |
| learns /lɜːnz/ | học |
3. Đọc /ɪz/ sau âm xuýt
Đuôi s/es được đọc là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/ hoặc /dʒ/. Thêm /ɪz/ giúp hai âm cuối dễ tách khỏi nhau và tạo thêm một âm tiết.
She watches English videos every evening. He washes the dishes after dinner.Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy xem video tiếng Anh mỗi tối. Anh ấy rửa bát đĩa sau bữa tối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| buses /ˈbʌsɪz/ | những chiếc xe buýt |
| quizzes /ˈkwɪzɪz/ | những bài kiểm tra |
| dishes /ˈdɪʃɪz/ | những chiếc đĩa |
| watches /ˈwɒtʃɪz/ | xem |
| bridges /ˈbrɪdʒɪz/ | những cây cầu |
4. Đừng quyết định cách đọc chỉ bằng chữ viết
Laughs có chữ “ghs” nhưng âm cuối của laugh là /f/, nên đọc /s/. Plays kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/, nên đọc /z/. Watches đọc /ɪz/ vì watch kết thúc bằng /tʃ/.
- Bỏ đuôi s/es để tìm từ gốc.
- Nói hoặc nghe âm cuối của từ gốc.
- Xác định đó là âm vô thanh, hữu thanh hay âm xuýt.
- Chọn /s/, /z/ hoặc /ɪz/.
5. Các lỗi thường gặp
Đừng bỏ hẳn âm cuối: “two books” cần giữ dấu hiệu số nhiều. Cũng đừng thêm /ɪz/ vào mọi từ; cats và dogs không có thêm âm tiết.
Sau khi đọc đúng một từ, hãy đặt từ đó vào câu. Thử thách thực tế là giữ được âm cuối khi từ tiếp theo xuất hiện ngay sau đó.
She works from home. He needs more time.Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy làm việc tại nhà. Anh ấy cần thêm thời gian.
6. Bài luyện phân nhóm
Xếp các từ maps, bags, classes, cooks, drives, teaches, months, rooms và washes vào ba nhóm. Sau đó chọn ba từ và tự tạo câu liên quan đến cuộc sống của bạn.
- /s/: maps, cooks, months
- /z/: bags, drives, rooms
- /ɪz/: classes, teaches, washes
7. Luyện phát âm với TiKi
Yêu cầu TiKi tạo bài luyện A2–B1 gồm từ đọc /s/, /z/ và /ɪz/, đặt từng từ vào câu ngắn và không hiện đáp án trước. Nói cả từ rồi nói câu hoàn chỉnh, ghi âm, nghe lại và sửa một lỗi.
Phần nhận dạng cho biết hệ thống nghe được từ nào nhưng không phải kết luận tuyệt đối về toàn bộ khả năng phát âm. Hãy kết hợp nghe lại với việc kiểm tra âm cuối và số âm tiết.
- Nghe hoặc đọc từ gốc.
- Xác định âm cuối.
- Chọn /s/, /z/ hoặc /ɪz/.
- Nói cả từ và câu hoàn chỉnh.
- Nghe lại, sửa một điểm rồi thử lại.
- Dùng Live TiKi để áp dụng vào hội thoại.
Câu hỏi thường gặp
Chữ es không phải lúc nào cũng đọc /ɪz/: goes đọc với /z/, còn watches có /ɪz/. Danh từ số nhiều và động từ thêm s thường dùng cùng quy tắc này.
Không cần đọc âm cuối thật mạnh; âm cần rõ nhưng không nên kéo dài hoặc tách thành một từ riêng. Để kiểm tra hữu thanh và vô thanh, đặt ngón tay lên cổ và cảm nhận độ rung.
Biến câu mẫu thành câu của bạn.
Create an A2–B1 pronunciation exercise for final s/es with /s/, /z/ and /ɪz/. Give one word in a sentence at a time and hide the answer.
Khung gợi ý: Base word → Final sound → /s/, /z/ or /ɪz/ → Full sentence
Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.
🎙 Luyện phát âm s/es cùng TiKi ↗Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.
Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.
Xem gói học trong TiKi ↗