1. Dùng “Can I…?” trong tình huống thông thường
Can I…? là lựa chọn đơn giản và tự nhiên khi bạn hỏi một việc bình thường trong lớp. Thêm please có thể làm câu mềm hơn, nhưng thái độ và cách nói cũng rất quan trọng.
Can I borrow a pen, please? Can I take a photo of the board?Nghĩa tiếng Việt: Em có thể mượn một cây bút được không ạ? Em có thể chụp lại nội dung trên bảng không ạ?
2. Dùng “Could I…?” khi muốn nói mềm hơn
Could I…? thường lịch sự và ít trực tiếp hơn Can I…?. Cấu trúc này phù hợp khi lời đề nghị có thể làm phiền giáo viên hoặc cần giáo viên cân nhắc.
Could I ask you about my assignment? Could I submit my work by email?Nghĩa tiếng Việt: Em có thể hỏi thầy/cô về bài tập được không ạ? Em có thể nộp bài qua email được không ạ?
3. Khi nào nên dùng “May I…?”
May I…? có sắc thái trang trọng hơn, hữu ích trong buổi thi, phỏng vấn hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đặc biệt. Trong lớp học hằng ngày, Can I ask a question? thường đã đủ lịch sự.
May I enter the room? May I use a dictionary during the test?Nghĩa tiếng Việt: Em xin phép vào phòng được không ạ? Em có được phép dùng từ điển trong bài kiểm tra không ạ?
4. Phân biệt xin phép và nhờ giáo viên làm việc gì
Can, Could hoặc May I…? nghĩa là bạn xin phép tự làm việc đó. Can hoặc Could you…? là nhờ người nghe làm giúp. Chọn sai chủ ngữ có thể làm ý nghĩa thay đổi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Could I open the window? | Em xin phép tự mở cửa sổ. |
| Could you open the window, please? | Em nhờ thầy/cô mở cửa sổ. |
5. Mẫu câu cho những tình huống thường gặp
Khi chưa hiểu, hãy nói “Could you explain that one more time, please?”. Khi đến muộn: “I’m sorry I’m late. May I come in?”. Khi chưa hoàn thành bài, hãy nêu thời gian cụ thể thay vì chỉ nói later.
- Could I ask you about the homework?
- Could I submit my work tomorrow morning?
- May I leave the room for two minutes?
- Could you repeat the question, please?
- May I use a dictionary during the test?
6. Cách trả lời khi được hoặc không được phép
Giáo viên có thể nói “Yes, of course”, “Go ahead” hoặc đặt điều kiện như “You can, but please come back quickly”. Nếu bị từ chối, bạn có thể đáp “I understand. Thank you.”
Nếu thời điểm chưa phù hợp, hãy hỏi “When would be a better time?” để tiếp tục cuộc trò chuyện lịch sự.
7. Luyện phản xạ với TiKi
Yêu cầu TiKi tạo từng tình huống xin phép, đóng vai giáo viên và chờ bạn trả lời. Sau mỗi lượt, xác định bạn đang xin phép hay nhờ giúp đỡ rồi nói câu hoàn chỉnh.
Kiểm tra phần TiKi nhận dạng được, nhận góp ý, sửa một điểm và thử lại. Phần nhận dạng không phải đánh giá tuyệt đối về toàn bộ khả năng nói.
- Chọn Can I, Could I, May I hoặc Could you.
- Nói câu hoàn chỉnh.
- Nghe lại khi hoạt động hỗ trợ.
- Sửa một điểm rồi thử lại.
- Tiếp tục với Live TiKi khi giáo viên đồng ý, từ chối hoặc đặt điều kiện.
Biến câu mẫu thành câu của bạn.
Create six A2–B1 classroom situations where I need to ask a teacher for permission. Give me one situation at a time and wait for my answer.
Khung gợi ý: Can I…? / Could I…? / May I…? / Could you…?
Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.
🎙 Luyện xin phép cùng TiKi ↗Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.
Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.
Xem gói học trong TiKi ↗