1. Mở đầu bằng tình trạng chung

Nếu chỉ có vài giây, hãy bắt đầu bằng một câu tóm tắt như “Everything is on track”, “We’re slightly behind schedule” hoặc “There’s one issue we need to resolve”. Câu mở đầu giúp người nghe nắm tình hình trước khi bạn trình bày chi tiết.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
Overall, the project is on track, but we’re waiting for approval on the final design.

Nghĩa tiếng Việt: Nhìn chung, dự án vẫn đúng tiến độ, nhưng chúng tôi đang chờ phê duyệt thiết kế cuối cùng.

Cụm từ để áp dụng
Tiếng AnhTiếng Việt
Everything is on track.Mọi việc đang đúng tiến độ.
We’re slightly behind schedule.Chúng tôi đang chậm hơn kế hoạch một chút.
The main task is complete.Công việc chính đã hoàn thành.
There’s one issue we need to resolve.Có một vấn đề chúng tôi cần giải quyết.

2. Nêu rõ việc đã hoàn thành

Dùng kết quả cụ thể thay vì chỉ nói “I worked on the project”. Bạn có thể bắt đầu bằng “I’ve completed…”, “We’ve finished…”, “I’ve reviewed…” hoặc “So far, we’ve…”.

Thì hiện tại hoàn thành thường phù hợp khi bạn nói về kết quả đạt được tính đến hiện tại. Nếu đề cập một thời điểm quá khứ đã kết thúc, dùng quá khứ đơn: “I sent the draft yesterday.” — Tôi đã gửi bản nháp hôm qua.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
I’ve completed the customer survey and summarised the main responses. So far, we’ve contacted eight suppliers and received three quotations.

Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã hoàn thành khảo sát khách hàng và tổng hợp những phản hồi chính. Đến thời điểm này, chúng tôi đã liên hệ tám nhà cung cấp và nhận được ba báo giá.

3. Nói việc bạn đang thực hiện

Sau kết quả đã hoàn thành, hãy cho biết trọng tâm hiện tại bằng “I’m currently working on…”, “We’re preparing…”, “The team is testing…” hoặc “Our current priority is…”.

Bạn không cần liệt kê mọi tác vụ nhỏ. Hãy chọn thông tin ảnh hưởng đến kết quả, thời hạn hoặc công việc của người nghe.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
Our current priority is testing the payment process before launch.

Nghĩa tiếng Việt: Ưu tiên hiện tại của chúng tôi là thử nghiệm quy trình thanh toán trước khi ra mắt.

4. Trình bày trở ngại mà không đổ lỗi

Khi có vấn đề, hãy nói ba điều: vấn đề là gì, ảnh hưởng ra sao và bạn cần gì. Tập trung vào tình trạng công việc thay vì phê bình một cá nhân hay nhóm.

Thay vì nói “The design team is too slow”, hãy nói “We’re waiting for the final design files, which we need before development can continue.” — Chúng tôi đang chờ các tệp thiết kế cuối cùng, là phần cần có trước khi việc phát triển có thể tiếp tục.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
We haven’t received the product images yet, so the landing page may be delayed. Could the design team send them by noon tomorrow?

Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi chưa nhận được ảnh sản phẩm nên trang đích có thể bị chậm. Nhóm thiết kế có thể gửi ảnh trước trưa mai không?

Cụm từ để áp dụng
Tiếng AnhTiếng Việt
We’re waiting for…Chúng tôi đang chờ…
The main issue is…Vấn đề chính là…
This may affect…Điều này có thể ảnh hưởng…
To move forward, we need…Để tiếp tục, chúng tôi cần…

5. Nêu bước tiếp theo và thời hạn thực tế

Kết thúc bằng hành động cụ thể: “I’ll send the updated file by…”, “We expect to finish by…” hoặc “I’ll update you again on…”.

Nếu chưa chắc về thời hạn, đừng cam kết quá mức. Bạn có thể nói rõ điều kiện cần thiết trước khi xác nhận ngày hoàn thành.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
I expect to finish by Friday, but I’ll confirm the date after we receive the data.

Nghĩa tiếng Việt: Tôi dự kiến hoàn thành trước thứ Sáu, nhưng sẽ xác nhận ngày sau khi nhận được dữ liệu.

6. Hội thoại mẫu trong cuộc họp

Manager: “Could you give us a quick update on the customer survey?” — Bạn có thể cập nhật nhanh về khảo sát khách hàng không?

You: “Sure. I’ve collected the responses and summarised the main comments.” — Được. Tôi đã thu thập phản hồi và tổng hợp những ý kiến chính.

Manager: “What are you working on now?” — Hiện bạn đang làm gì?

You: “I’m preparing three recommendations for the marketing team. I still need last month’s sales data to complete the comparison.” — Tôi đang chuẩn bị ba đề xuất cho nhóm tiếp thị. Tôi vẫn cần dữ liệu bán hàng tháng trước để hoàn thành phần so sánh.

Manager: “When will it be ready?” — Khi nào nội dung sẽ sẵn sàng?

You: “If I receive the data today, I can send the report by Thursday afternoon.” — Nếu nhận được dữ liệu hôm nay, tôi có thể gửi báo cáo trước chiều thứ Năm.

Câu trả lời đi thẳng vào tiến độ, trở ngại và điều kiện để hoàn thành.

7. Luyện cập nhật công việc với TiKi

Mở TiKi English, chọn nội dung tiếng Anh công việc, Speak & Improve hoặc tạo bài theo tình huống bạn cần luyện. Chuẩn bị bốn từ khóa: done — doing — problem — next.

Nói bản cập nhật trong 30–60 giây. Sau đó kiểm tra phần TiKi nhận dạng, nghe lại khi hoạt động có hỗ trợ, hỏi TiKi xem thông tin đã đủ rõ chưa, nhận góp ý và thử lại với một điểm đã sửa.

Bạn có thể yêu cầu: “Tôi cần báo cáo tiến độ trong cuộc họp. Hãy giữ nguyên thông tin của tôi, giúp tôi sắp xếp thành bốn phần và dùng tiếng Anh trình độ B1.” Với Live TiKi, hãy thử: “Act as my manager. Ask me for a project update, then ask one follow-up question at a time.”

8. Bài tập áp dụng ngay

Tình huống: Bạn đang chuẩn bị một sự kiện công ty. Bạn đã xác nhận địa điểm, đang liên hệ người trình bày, chưa nhận được thực đơn và sẽ cập nhật ngân sách vào thứ Sáu.

Hãy nói trong bốn câu theo thứ tự done — doing — problem — next. Sau đó thay toàn bộ thông tin bằng công việc thật của bạn. Không viết nguyên bài trước; chỉ dùng bốn từ khóa.

Câu hỏi thường gặp

“On track” có nghĩa là đã hoàn thành không? Không. On track nghĩa là công việc đang diễn ra theo kế hoạch và có khả năng đạt mục tiêu hoặc thời hạn.

Nên nói gì khi chưa có tiến triển? Hãy nói rõ hành động đã thực hiện và điều đang chờ: “I contacted the supplier this morning, but I’m still waiting for confirmation.”

Làm sao nói rằng mình có thể trễ hạn? Thông báo sớm, nêu nguyên nhân và đề xuất thời hạn mới: “The review is taking longer than expected. Could I send the final version on Thursday instead?”

Có cần dùng nhiều thuật ngữ công việc không? Không. Những động từ rõ như finish, check, send, wait và test thường hữu ích hơn một câu dài chứa nhiều thuật ngữ khó hiểu.

Đọc thêm và nguồn tham khảo

Hướng dẫn luyện nói với TiKi · Có ý nhưng chưa biết nói tiếng Anh · Cách nêu quan điểm bằng tiếng Anh

British Council: Present perfect · British Council: Present continuous · British Council: Talking about the future

Tham khảo ngày 23/09/2026. Ví dụ, bản dịch, hội thoại và bài tập được TiKi English soạn mới; không sử dụng số liệu lượng tìm kiếm hoặc cam kết thứ hạng.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Biến câu mẫu thành câu của bạn.

Could you give us a quick update on your project?

Khung gợi ý: I’ve completed… I’m currently working on… The main issue is… The next step is…

Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.

🎙 Mở TiKi để luyện cập nhật công việc ↗

Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.

Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

TiKi English giúp người học diễn đạt ý tưởng và chuẩn bị bản cập nhật tiến độ công việc bằng tiếng Anh.
Ảnh thực tế trong TiKi: bắt đầu bằng ý của bạn, nhận hỗ trợ ngôn ngữ rồi luyện nói lại. Mở ảnh lớn ↗

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.

Xem gói học trong TiKi ↗