1. Dùng ba phần để tổ chức câu trả lời

Thử khung: ý kiến → lý do → ví dụ. Đây là cách tổ chức bài luyện, không phải công thức bắt buộc cho mọi cuộc trò chuyện hay bảo đảm điểm thi.

  1. Ý kiến: I think… / In my view,…
  2. Lý do: One reason is that… / This is because…
  3. Ví dụ: For example,…

2. Xem một câu trả lời có giới hạn rõ ràng

Với câu hỏi “Should students use phones in school?”, người nói dưới đây không chọn cấm hoàn toàn hay cho dùng mọi lúc. Họ giới hạn ý kiến ở giờ học. Đây là một lập luận mẫu để luyện tiếng Anh, không phải kết luận nghiên cứu về điện thoại trong trường học.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
I think students should put their phones away during lessons. One reason is that notifications can interrupt their attention. For example, a student may stop listening to check a message. However, phones can still be useful for activities planned by the teacher.

Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ học sinh nên cất điện thoại trong giờ học. Một lý do là thông báo có thể làm gián đoạn sự chú ý. Chẳng hạn, một học sinh có thể ngừng nghe để xem tin nhắn. Tuy nhiên, điện thoại vẫn có thể hữu ích cho hoạt động do giáo viên tổ chức.

3. Không đồng ý mà vẫn giữ cuộc trò chuyện

Bạn có thể bắt đầu bằng việc ghi nhận ý của người kia rồi mới nêu điểm khác. “I see your point, but…” giúp chuyển sang quan điểm của bạn mà không cần công kích người đối thoại.

Đừng chỉ nói “I disagree.” Hãy chỉ ra bạn không đồng ý với phần nào và đưa một lý do. Câu “I agree that phones can help with research, but I think their use should be limited during lessons” vừa ghi nhận lợi ích vừa giữ quan điểm riêng.

Cụm từ để áp dụng
Tiếng AnhTiếng Việt
I see your point, but…Tôi hiểu ý bạn, nhưng…
I agree to some extent.Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó.
On the other hand,…Mặt khác,…
Could you give an example?Bạn có thể đưa ra ví dụ không?

4. Làm rõ ý thay vì cố thắng

Khi chưa hiểu, hỏi lại: “Do you mean students should never use phones?” Câu hỏi này giúp kiểm tra xem bạn có hiểu đúng phạm vi của ý kiến không. Sau đó mới phản hồi.

Nếu đang luyện thuyết trình, bạn có thể dùng cùng cấu trúc để trình bày một đề xuất. Nếu đang luyện IELTS, hãy trả lời đúng câu hỏi và phát triển ý phù hợp; đừng cố nhét một đoạn đã học thuộc vào mọi chủ đề.

5. Đổi vai để luyện linh hoạt

Chọn một phía và nói khoảng 45–60 giây. Sau đó thử bảo vệ phía còn lại. Bạn không cần thay đổi niềm tin thật; mục tiêu là tìm lý do, từ vựng và cách phản hồi cho nhiều góc nhìn.

  1. Nói một ý kiến và một lý do.
  2. Thêm ví dụ do bạn tự nghĩ ra.
  3. Đặt một câu hỏi cho phía còn lại.
  4. Trả lời một ý kiến phản đối.
  5. Thử lại với cách diễn đạt rõ và ngắn hơn.
ĐẾN LƯỢT BẠN

Biến câu mẫu thành câu của bạn.

Should students use phones in school? Give your view, a reason and an example.

Khung gợi ý: In my view,… One reason is that… For example,… I understand that…, but…

Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.

🎙 Mở TiKi để luyện kỹ năng nói

Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.

Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

Giao diện hội thoại Live TiKi với tin nhắn của người học và gia sư AI
Ảnh giao diện Live TiKi thực tế, minh họa cách hỏi và trả lời trong ứng dụng. Cuộc trò chuyện trong ảnh không phải bài tranh luận bên dưới. Mở ảnh lớn ↗

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.

Xem gói học trong TiKi ↗