1. Nghe thiếu: xin nhắc lại đúng phần cần nghe
Bạn không nhất thiết phải yêu cầu người kia nói lại cả đoạn. Hãy chỉ ra phần mình bỏ lỡ.
Câu hỏi càng cụ thể, người đối diện càng dễ biết cần nhắc lại điều gì. Ví dụ, nếu bạn đã hiểu công việc nhưng chưa nghe rõ ngày giao, đừng bắt đầu lại toàn bộ cuộc trao đổi. Chỉ cần hỏi về ngày giao.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Could you repeat the last part, please? | Bỏ lỡ phần cuối: Bạn nhắc lại phần cuối giúp tôi được không? |
| What time did you say the meeting starts? | Chưa nghe rõ thời gian: Bạn vừa nói cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? |
| Did you say fifteen or fifty? | Chưa nghe rõ số lượng: Bạn nói mười lăm hay năm mươi? |
| Your audio cut out. Could you repeat the deadline? | Mạng làm gián đoạn: Âm thanh của bạn bị ngắt. Bạn nhắc lại hạn chót giúp tôi nhé? |
2. Nghe được nhưng chưa hiểu: hỏi nghĩa hoặc xin ví dụ
Đôi khi vấn đề không nằm ở tốc độ nói. Bạn nghe rõ từng từ nhưng chưa biết người kia muốn mình làm gì.
Những câu dưới đây giúp chuyển một yêu cầu chung chung thành việc cụ thể. Trong công việc, hiểu rõ đầu việc thường hữu ích hơn việc cố đoán để tránh hỏi.
Nếu khó đặt câu, bắt đầu bằng mẫu ngắn: What do you mean by + từ/cụm từ? Sau đó thay phần cuối bằng đúng điều bạn chưa hiểu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Could you explain what you mean by “a quick update”? | Bạn giải thích giúp tôi “cập nhật nhanh” ở đây nghĩa là gì được không? |
| Could you give me an example of the format you want? | Bạn cho tôi một ví dụ về định dạng bạn muốn được không? |
| Which sections would you like me to change? | Bạn muốn tôi sửa những phần nào? |
3. Trước khi làm: xác nhận lại điều bạn đã hiểu
Sau khi được giải thích, hãy nói lại thông tin quan trọng bằng câu của mình.
Chú ý sự khác nhau: By Thursday — chậm nhất vào thứ Năm. On Thursday — vào thứ Năm. Before Thursday — trước thứ Năm.
Nếu công việc có hạn chót quan trọng, hãy xác nhận thêm giờ cụ thể thay vì tự hiểu rằng đó là cuối ngày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just to confirm, you need the updated file by Thursday, right? | Để xác nhận lại, bạn cần tệp đã cập nhật chậm nhất vào thứ Năm, đúng không? |
| So I should contact the customer before sending the invoice? | Vậy tôi cần liên hệ khách hàng trước khi gửi hóa đơn, đúng không? |
| Do you need the summary only, or the full report as well? | Bạn chỉ cần bản tóm tắt, hay cần cả báo cáo đầy đủ? |
4. Hội thoại mẫu: nghe thiếu hạn nộp báo cáo
Bạn không cần học thuộc toàn bộ. Hãy thay “report” bằng tài liệu thật trong công việc: lịch làm việc, bảng giá, hóa đơn hoặc bản thuyết trình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Colleague: Please send the revised report by Thursday afternoon. | Đồng nghiệp: Vui lòng gửi báo cáo đã chỉnh sửa chậm nhất vào chiều thứ Năm. |
| You: Could you repeat the deadline, please? | Bạn: Bạn nhắc lại hạn chót giúp tôi được không? |
| Colleague: Thursday afternoon, before three. | Đồng nghiệp: Chiều thứ Năm, trước ba giờ. |
| You: Just to confirm, you need the revised report before three on Thursday? | Bạn: Để xác nhận lại, bạn cần báo cáo đã chỉnh sửa trước ba giờ chiều thứ Năm? |
| Colleague: Exactly. Please include the latest sales figures. | Đồng nghiệp: Chính xác. Nhớ thêm số liệu bán hàng mới nhất. |
| You: Understood. I’ll include those figures. | Bạn: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ thêm những số liệu đó. |
5. Luyện bằng tình huống của bạn với TiKi
Dành một buổi ngắn để luyện ba hành động: hỏi lại — làm rõ — xác nhận.
Nếu dùng hội thoại Live TiKi, hãy kiểm tra quyền truy cập và số phút trong tài khoản trước khi bắt đầu.
- Chọn tình huống thật: khách thay đổi lịch hẹn, quản lý giao việc hoặc đồng nghiệp giải thích quy trình.
- Mở TiKi English và đưa yêu cầu: “Tôi muốn luyện tiếng Anh công việc ở trình độ A2. Hãy đóng vai đồng nghiệp giao cho tôi một nhiệm vụ ngắn. Tôi sẽ tập hỏi lại thông tin, hỏi nghĩa và xác nhận hạn chót. Mỗi lượt chỉ đưa một yêu cầu.”
- Tự nói trước khi xem gợi ý. Dùng chức năng ghi âm trong bài có hỗ trợ. Nếu có nút nghe lại, kiểm tra xem câu hỏi của bạn đã nêu rõ phần cần hỏi chưa.
- Nhờ TiKi góp ý đúng trọng tâm: “Câu hỏi của tôi có rõ và lịch sự không? Hãy sửa nhưng giữ nguyên ý, rồi cho tôi thử lại.”
- Đổi một chi tiết: thay thời gian, tài liệu hoặc người nhận để tập vận dụng, không chỉ đọc lại câu mẫu.
Chỉ nói “What?” có được không?
Trong trò chuyện thân mật, người nghe có thể hiểu. Tuy nhiên, với đồng nghiệp hoặc khách hàng, câu đầy đủ thường rõ ràng hơn: “Could you repeat the delivery date, please?”
Nên dùng “Can you” hay “Could you”?
Cả hai đều dùng được để nhờ người khác làm gì. “Could you” thường tạo sắc thái nhẹ nhàng hơn. Giọng nói và cách diễn đạt cụ thể cũng quan trọng.
Hỏi lại rồi vẫn chưa hiểu thì sao?
Đổi cách hỏi: xin một ví dụ, yêu cầu giải thích từ khó hoặc nhờ gửi thông tin bằng tin nhắn. Chẳng hạn: “Could you put the main steps in the chat?” — “Bạn ghi các bước chính vào khung chat giúp tôi được không?”
Tham khảo thêm
British Council: Checking understanding · Six tips for speaking English internationally
Tham khảo ngày 02/09/2026. Hội thoại và bài tập được soạn mới cho TiKi.
Biến câu mẫu thành câu của bạn.
Could you repeat the deadline, please?
Khung gợi ý: Could you repeat…? What do you mean by…? Just to confirm,…
Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.
🎙 Mở TiKi và luyện một tình huống của bạn ↗Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.
Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.
Xem gói học trong TiKi ↗