1. Bắt đầu với bốn ý quen thuộc

Hãy thử lần lượt: bạn tên gì, đang làm gì, một nhiệm vụ thường ngày và một sở thích. Trong buổi gặp gỡ thông thường, bạn có thể nói về sở thích. Trong cuộc gặp công việc, hãy dành nhiều thời gian hơn cho vai trò và kinh nghiệm liên quan.

  1. Tên: My name is Linh.
  2. Công việc: I work as a receptionist.
  3. Nhiệm vụ: I help guests check in.
  4. Sở thích: In my free time, I enjoy cooking.

2. Ghép thành một lời giới thiệu ngắn

Đọc ví dụ dưới đây để hiểu cách nối ý. Sau đó thay các chi tiết bằng thông tin của bạn, thay vì học thuộc câu chuyện của Linh.

VÍ DỤ · THAY CHI TIẾT BẰNG Ý CỦA BẠN
Hi, my name is Linh. I work as a receptionist at a small hotel. I help guests check in and answer their questions. In my free time, I enjoy cooking because it helps me relax.

Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, tôi tên là Linh. Tôi làm lễ tân tại một khách sạn nhỏ. Tôi giúp khách nhận phòng và giải đáp thắc mắc. Khi rảnh, tôi thích nấu ăn vì việc đó giúp tôi thư giãn.

3. Thêm chi tiết, không chỉ thêm độ dài

Từ “I work in a hotel”, hãy thử nói rõ vai trò: “I work as a receptionist at a hotel.” Nếu muốn phát triển tiếp, thêm một việc bạn làm: “I help guests plan their stay.” Mỗi câu mới nên giúp người nghe hiểu bạn hơn.

Nếu bạn đang đi học, có thể dùng “I’m a student” rồi thêm ngành học hoặc môn yêu thích. Không cần cố dùng từ khó khi một cách diễn đạt đơn giản đã đúng ý.

Cụm từ để áp dụng
Tiếng AnhTiếng Việt
I work as…Tôi làm nghề…
I’m responsible for…Tôi phụ trách…
In my free time…Trong thời gian rảnh…
I enjoy + V-ingTôi thích làm việc gì đó

4. Kiểm tra hai lỗi nhỏ trước khi nói lại

Với một nghề đếm được ở số ít, thường cần a hoặc an: “I am a teacher”, không phải “I am teacher”. Sau enjoy, dùng động từ dạng -ing: “I enjoy cooking”, không phải “I enjoy cook”.

Khi luyện đọc, ngắt nhẹ sau mỗi ý. Đừng cố nói thật nhanh. Ghi âm một lần, nghe lại xem người nghe có nhận ra tên, công việc và nhiệm vụ của bạn không. Chọn một điểm cần sửa rồi nói lại.

5. Thử giới thiệu với một người mới

Đặt mục tiêu khoảng 30–45 giây cho lần thử này. Viết bốn từ khóa, nhìn vào chúng rồi nói bằng lời của bạn. Nếu quên một từ, diễn đạt bằng câu đơn giản hơn và tiếp tục.

Lần thứ hai, thay đổi người nghe: bạn đang giới thiệu với đồng nghiệp mới thay vì một người bạn. Thông tin nào nên giữ lại, thông tin nào nên bỏ? Đây là cách luyện linh hoạt thay vì lặp nguyên một đoạn văn.

ĐẾN LƯỢT BẠN

Biến câu mẫu thành câu của bạn.

Can you tell me a little about yourself?

Khung gợi ý: My name is… I work as… / I’m a student. I… In my free time, I…

Thử nói thành tiếng trước khi mở ứng dụng. Không cần giống hệt câu mẫu—hãy dùng thông tin và ví dụ thật của bạn.

🎙 Mở TiKi để luyện nói

Có thể cần đăng nhập. Trong ứng dụng, chọn kỹ năng hoặc nhập chủ đề muốn luyện; bài blog không tự chuyển nội dung hay bản ghi sang TiKi.

Bên trong TiKi, bạn có thể luyện thế nào?

Bài học TiKi với ba hoạt động: nói câu trả lời, viết theo tình huống cá nhân và Live Mission
Ảnh thực tế trong TiKi: áp dụng bài học bằng cách nói, viết hoặc tiếp tục với Live TiKi. Nội dung trong ảnh là một bài khác, minh họa cách thực hành. Mở ảnh lớn ↗

Dùng bài học làm điểm bắt đầu, nói hoặc viết theo tình huống của bạn, rồi xem góp ý trong ứng dụng và luyện lại. Quyền sử dụng từng tính năng phụ thuộc vào gói học.

Xem gói học trong TiKi ↗