TiKi English

KHÁM PHÁ TÍNH NĂNG · TỪ VỰNG

Không chỉ biết nghĩa.
Dùng từ để nói
điều của bạn.

Nghe mẫu. Thử nói. Nghe lại giọng mình. Rồi mang từ mới vào câu và cuộc trò chuyện của bạn.

Ảnh thật trong ứng dụng · Có thể cần đăng nhập

MỘT TỪ → CÂU CỦA BẠN

job danh từ

công việc

CÂU TRÊN THẺ

“I have a busy job.”

THỬ NÓI THEO Ý BẠN

“I have a busy job, but I enjoy helping customers.”

Tôi có công việc bận rộn, nhưng tôi thích giúp đỡ khách hàng.

Ví dụ biên soạn để minh họa, không phải kết quả AI trực tiếp.

01 / TỪ VỰNG TRONG BÀI HỌC

Một thẻ từ.
Nhiều cách thực hành.

Trong Lộ trình học, mở phần Vocabulary in context. Mỗi thẻ kết hợp từ, nghĩa và câu ví dụ với những nút giúp bạn thực hành ngay.

Thẻ job và office với Listen, Translate, AI Support, micro và phần phản hồi sau khi nói
Ảnh thật: từ job trong bài học, kèm câu TiKi nghe được và các nút nghe lại. Phóng to ↗
🔊 Listen

Nghe mẫu

Nghe cách đọc từ hoặc câu mẫu ngay trên thẻ.

🌐 Translate

Hiểu nghĩa

Xem bản dịch để hiểu từ trong ngữ cảnh.

✨ AI Support / Hỏi TiKi

Hỏi khi chưa rõ

Xin giải thích, ví dụ hoặc cách dùng phù hợp với ý bạn muốn nói.

🎙 Micro

Thử nói

Cho phép dùng micro và đọc từ hoặc câu theo yêu cầu của thẻ.

▶ Nghe giọng tôi

Nghe lại chính mình

Sau khi có bản ghi, nghe lại để so sánh với mẫu.

🎙 Thử lại

Luyện thêm một lần

Dùng góp ý vừa nhận để thử nói lại.

02 / KHÔNG DỪNG Ở VIỆC NGHE MẪU

TiKi nghe được gì?
Bạn có thể thử lại ngay.

Sau khi nói, xem phần TiKi nghe được. Kiểm tra câu nhận dạng trước, rồi đọc góp ý và chọn cách luyện tiếp.

1

Nghe TiKi

Nghe mẫu để có điểm tham chiếu trước lần nói tiếp theo.

2

Nghe giọng tôi

Nghe lại bản ghi của bạn. Chú ý từ mục tiêu và độ rõ của cả câu.

3

Thử lại / Hỏi TiKi

Thử nói lại, hoặc hỏi điều bạn chưa hiểu trong phần hướng dẫn.

03 / NGÂN HÀNG TỪ VỰNG CỦA BẠN

Giữ lại từ bạn cần.
Thêm ngữ cảnh của riêng bạn.

Vào Từ vựng trong menu. Chọn Từ hoặc Cụm từ, nhập nội dung, thêm nghĩa, câu ví dụ và ghi chú nếu cần, rồi bấm Lưu vào ngân hàng.

Form ngân hàng từ vựng: từ, nghĩa, câu ví dụ, ghi chú và nút Lưu vào ngân hàng
Ảnh thao tác nhập dữ liệu của người học; chưa phải câu đã được TiKi sửa. Phóng to ↗

04 / TỪ ĐÃ LƯU → CÂU BẠN TỰ NÓI

Đừng để từ mới
nằm yên trong danh sách.

Mở thẻ đã lưu và chọn cách dùng lại từ đó. Không cần học thuộc một câu cố định: hãy nói về bữa ăn, công việc hay cuộc sống của bạn.

Thẻ từ eat đã lưu với Make a sentence, Practice with TiKi, Translate / Explain và Mastered
Thẻ đã lưu có các lựa chọn luyện tập, giải thích và đánh dấu đã thành thạo. Phóng to ↗
🎙 Make a sentence

Tự đặt một câu

Đưa từ vào ý bạn muốn nói, thay vì chỉ đọc nghĩa.

💬 Practice with TiKi

Luyện với TiKi

Tiếp tục thực hành từ đã chọn trong cuộc trò chuyện.

🌐 Translate / Explain

Dịch và giải thích

Làm rõ nghĩa hoặc cách dùng trước khi thử thêm ví dụ.

✓ Mastered

Tự đánh dấu đã nắm vững

Dùng bộ lọc Đã thành thạo để xem lại. Đây là thao tác của bạn, không phải chứng nhận trình độ.

TiKi yêu cầu người học dùng từ eat trong câu của mình, với ô nhập và nút micro
Ảnh thật: TiKi đưa yêu cầu “Use eat in your own sentence.” Bạn có thể nói hoặc nhập câu trả lời. Phóng to ↗

ĐẾN LƯỢT BẠN

Một từ quen.
Ba câu của riêng bạn.

Thử với eat: bạn ăn gì, ăn lúc nào và thường ăn cùng ai?

I eat … for breakfast.

Tôi ăn … vào bữa sáng.

I usually eat at …

Tôi thường ăn lúc …

I like eating with …

Tôi thích ăn cùng …

Muốn luyện thêm? Hỏi TiKi: “Cho tôi thêm ba tình huống dùng từ eat ở trình độ A1. Hỏi từng câu để tôi tự trả lời.”

Đây là yêu cầu bạn có thể nhập vào TiKi, không phải một nút “Tạo thêm” được thể hiện trong ảnh.

Thử với từ của bạn trong TiKi ↗

Trang này giải thích tính năng. Thực hành, ghi âm và phản hồi diễn ra trong ứng dụng; ảnh không phải nút bấm tương tác. Quyền dùng tính năng tùy gói và bài học.

← Trở về Hướng dẫn TiKi